Mô tả
Trong kỷ nguyên mạng xanh và quản lý tập trung, doanh nghiệp cần những thiết bị không chỉ nhanh mà còn phải vận hành êm ái và dễ dàng bảo trì từ xa. Ruijie RG-S2915-24GT4MS-L được ra đời để đáp ứng chính xác nhu cầu đó, cung cấp một hạ tầng mạng 24 cổng Gigabit ổn định với mức chi phí đầu tư cực kỳ hợp lý.
1. Đặc điểm nổi bật của RG-S2915-24GT4MS-L
Cấu hình cổng kết nối linh hoạt
Thiết bị cung cấp tổng cộng 28 cổng vật lý, mang lại khả năng mở rộng tuyệt vời:
-
24 Cổng 10/100/1000M Base-T: Tốc độ Gigabit toàn phần cho mọi máy tính, máy in và thiết bị đầu cuối.
-
04 Cổng SFP (Quang) Uplink: Cho phép kết nối lên trục chính bằng cáp quang, đảm bảo băng thông không bị nghẽn khi truyền tải dữ liệu lớn giữa các tầng.
Thiết kế “Fanless” hoàn toàn yên tĩnh
Điểm cộng lớn của dòng S2915-L là thiết kế không quạt. Thiết bị tản nhiệt tự nhiên qua vỏ thép cao cấp, giúp:
-
Hoạt động im lặng tuyệt đối (0dB), cực kỳ phù hợp đặt trong phòng làm việc hoặc phòng khách sạn.
-
Giảm thiểu bụi bẩn tích tụ bên trong, kéo dài tuổi thọ linh kiện.
Quản lý Cloud thông minh & Miễn phí
Tương tự các dòng cao cấp, RG-S2915-24GT4MS-L tích hợp sâu với hệ sinh thái Ruijie Cloud:
-
Cấu hình bằng App: Thiết lập hệ thống chỉ trong vài phút qua smartphone.
-
Giám sát 24/7: Kiểm tra trạng thái cổng, sơ đồ mạng và nhận cảnh báo sự cố ngay lập tức.
-
Xử lý từ xa: Khởi động lại cổng hoặc thay đổi cấu hình VLAN mà không cần có mặt tại hiện trường.
2. Các tính năng kỹ thuật đáng giá
-
Tính năng Layer 2 hoàn chỉnh: Hỗ trợ VLAN, chuẩn gộp cổng LACP, giao thức chống vòng lặp STP/RSTP, giúp mạng vận hành ổn định và bảo mật.
-
Chống sét vượt trội: Bảo vệ các cổng mạng lên đến 6KV, giúp thiết bị an toàn trước các xung điện đột ngột từ môi trường.
-
Bảo mật mạng nội bộ: Tích hợp các tính năng ngăn chặn tấn công giả mạo ARP và DHCP Snooping, bảo vệ dữ liệu người dùng khỏi các nguy cơ đánh cắp thông tin.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Interface Specifications | |
| Fixed Service Ports | 24 × 10/100/1000Base-T Ethernet ports with autonegotiation, 4 × 2.5GE/1GE SFP ports |
| Power modules | 1 fixed power module |
| Fans modules | 0 |
| Fixed management ports | 1 × RJ45 Console, 1 × USB port |
| System Specifications | |
| Packet forwarding rate | 51 Mpps |
| System Switching capacity | 68Gbps |
| MAC Table Capacity | 16000 |
| ARP table | 512 |
| Routing Table Size (IPv4/ IPv6) | 64 |
| ACL entries | 500 |
| Dimensions and Weight | |
| Dimensions (W x D x H) | 440 mm × 220 mm × 43.5 mm (17.32 in × 8.66 in × 1.71 in), 1 RU |
| Weight | 2.5 kg (5.51 lbs) |
| CPU and Storage | |
| CPU | Built-in CPU, single-core processor, with the clock speed of 1.2 GHz |
| Storage | SDRAM: 512 MB Flash Memory: 64 MB |
| Power and Consumption | |
| Maximum power consumption | < 15.6 W |
| Rated input voltage | 100 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz |
| Maximum input voltage | 90 V AC to 264 V AC, 50 Hz to 60 Hz |
| Environment and Reliability | |
| MTBF | >200K |
| Operating Temperature | 0°C to 45°C (32°F to 113°F) |
| Storage Temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating Humidity | 10% to 90% RH (non-condensing) |
| Storage Humidity | 5% to 95% RH (non-condensing) |
| Operating noise | Fanless |
| Interface surge protection | Power port: 6 kV/2 kV Telecom port: 10 kV |







